戧水

qiāng shuǐ

Pinyin: qiāng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆水。逆着水流的方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逆水。逆着水流的方向。