戧金 qiàng jīn Pinyin: qiàng jīn Tổng quan Cấu tạo: 戧 + 金 (kim)Pinyinqiàng jīnCấu tạo戧 + 金 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在器物图案上嵌金。Tân Hoa Tự Điển 1.在器物图案上嵌金。EngCihui 戧金 iàngjīn v.o. inlay gold ◆n. gold jewelry