戰雲
chiến vân
Hán Việt: chiến vân · Pinyin: zhàn yún
Tổng quan
không khí chiến tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui không khí chiến tranh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻战争即将爆发时的紧张气氛; 指战争。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻战争即将爆发时的紧张气氛。 2.指战争。
Eng
- Cihui 戰雲 hànyún n. 1. war clouds 2. murderous environment