戰兢兢
chiến căng căng
Hán Việt: chiến căng căng · Pinyin: zhàn jīng jīng
Tổng quan
run sợ
Nghĩa
Việt
- Cihui run sợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战:恐惧的样子;兢兢:小心谨慎的样子。形容非常害怕而微微发抖的样子。也形容小心谨慎的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容由于害怕﹑寒冷等原因而颤抖。
Eng
- CC-CEDICT shaking with fear
- Cihui shaking with fear