戰前 chiến tiền Hán Việt: chiến tiền Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 前 (tiền)Hán Việtchiến tiềnCấu tạo戰 + 前 · chiến + tiền nghĩa thành phần: chiến + tiền Nghĩa EngCihui 戰前 hànqián n. prewar