戰史

zhàn shǐ chiến sử

Hán Việt: chiến sử · Pinyin: zhàn shǐ

Tổng quan

chiến sử: lịch sử chiến tranh

Cấu tạo: (chiến) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến sử: lịch sử chiến tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载战争情况的史书或文章; 指战争的历史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载战争情况的史书或文章。 2.指战争的历史。

Eng

  • Cihui 戰史 hànshǐ n. annals of war; military history