戰因 chiến nhân Hán Việt: chiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 因 (nhân)Hán Việtchiến nhânCấu tạo戰 + 因 · chiến + nhân nghĩa thành phần: chiến + nhân Nghĩa EngCihui 戰因 hànyīn* n. causes of war