戰壘 zhàn lěi · chiến lũy Hán Việt: chiến lũy · Pinyin: zhàn lěi Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 壘 (lũy)Pinyinzhàn lěiHán Việtchiến lũyCấu tạo戰 + 壘 · chiến + lũy nghĩa thành phần: chiến + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战争中用以防守的堡垒。Tân Hoa Tự Điển 1.战争中用以防守的堡垒。