戰將

zhàn jiàng chiến tương

Hán Việt: chiến tương · Pinyin: zhàn jiàng

Tổng quan

chiến tướng

Cấu tạo: (chiến) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善战的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善战的将领。

Eng

  • Cihui 戰將 hànjiàng n. 1. experienced general 2. indispensable assistant 3. warrior M:¹yuán