戰塵
chiến trần
Hán Việt: chiến trần · Pinyin: zhàn chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战场上的尘埃。借指战争。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战场上的尘埃。借指战争。
Eng
- Cihui 戰塵 hànchén n. dust stirred up in battle
Hán Việt: chiến trần · Pinyin: zhàn chén