戰心 zhàn xīn · chiến tâm Hán Việt: chiến tâm · Pinyin: zhàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 心 (tâm)Pinyinzhàn xīnHán Việtchiến tâmCấu tạo戰 + 心 · chiến + tâm nghĩa thành phần: chiến + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战斗的决心。Tân Hoa Tự Điển 1.战斗的决心。