戰戰業業

zhàn zhàn yè yè chiến chiến nghiệp nghiệp

Hán Việt: chiến chiến nghiệp nghiệp · Pinyin: zhàn zhàn yè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (chiến) + (nghiệp) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒慎畏惧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒慎畏惧貌。