戰報

zhàn bào chiến báo

Hán Việt: chiến báo · Pinyin: zhàn bào

Tổng quan

chiến báo: bản tin chiến sự

Cấu tạo: (chiến) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến báo: bản tin chiến sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于战斗情况的通报或报道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关于战斗情况的通报或报道。

Eng

  • Cihui 戰報 hànbào* n. war communiqué; battlefield report M:¹zhāng