戰掣

zhàn chè chiến xế

Hán Việt: chiến xế · Pinyin: zhàn chè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (xế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颤动拖拽。国画的一种笔法。也叫"颤掣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颤动拖拽。国画的一种笔法。也叫"颤掣"。