戰搖 zhàn yáo · chiến diêu Hán Việt: chiến diêu · Pinyin: zhàn yáo Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 搖 (diêu)Pinyinzhàn yáoHán Việtchiến diêuCấu tạo戰 + 搖 · chiến + diêu nghĩa thành phần: chiến + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤抖,摇动。Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖,摇动。