戰歌

zhàn gē chiến ca

Hán Việt: chiến ca · Pinyin: zhàn gē

Tổng quan

hành khúc: khúc quân hành/nhạc chiến đấu

Cấu tạo: (chiến) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành khúc: khúc quân hành/nhạc chiến đấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓舞士气的歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓舞士气的歌曲。

Eng

  • Cihui 戰歌 hàngē* n. battle/fighting song M:²shǒu