戰民 zhàn mín · chiến dân Hán Việt: chiến dân · Pinyin: zhàn mín Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 民 (dân)Pinyinzhàn mínHán Việtchiến dânCấu tạo戰 + 民 · chiến + dân nghĩa thành phần: chiến + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挥士卒作战;使人民作战。Tân Hoa Tự Điển 1.指挥士卒作战;使人民作战。