戰瘢

zhàn bān chiến ban

Hán Việt: chiến ban · Pinyin: zhàn bān

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作战受伤所留下的疤痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作战受伤所留下的疤痕。