戰眩 zhàn xuàn · chiến huyễn Hán Việt: chiến huyễn · Pinyin: zhàn xuàn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 眩 (huyễn)Pinyinzhàn xuànHán Việtchiến huyễnCấu tạo戰 + 眩 · chiến + huyễn nghĩa thành phần: chiến + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊悸眩晕。Tân Hoa Tự Điển 1.惊悸眩晕。