戰禱 zhàn dǎo · chiến đảo Hán Việt: chiến đảo · Pinyin: zhàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 禱 (đảo)Pinyinzhàn dǎoHán Việtchiến đảoCấu tạo戰 + 禱 · chiến + đảo nghĩa thành phần: chiến + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战前祷告鬼神。Tân Hoa Tự Điển 1.战前祷告鬼神。