戰舞 zhàn wǔ · chiến vũ Hán Việt: chiến vũ · Pinyin: zhàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 舞 (vũ)Pinyinzhàn wǔHán Việtchiến vũCấu tạo戰 + 舞 · chiến + vũ nghĩa thành phần: chiến + vũ