戰藝

zhàn yì chiến nghệ

Hán Việt: chiến nghệ · Pinyin: zhàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指参加科举考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指参加科举考试。