戰表

zhàn biǎo chiến biểu

Hán Việt: chiến biểu · Pinyin: zhàn biǎo

Tổng quan

thư khiêu chiến: thư tuyên chiến/chiến thư

Cấu tạo: (chiến) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư khiêu chiến: thư tuyên chiến/chiến thư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战书。亦比喻劳动竞赛中给对方的挑战书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战书。亦比喻劳动竞赛中给对方的挑战书。

Eng

  • Cihui 戰表 hànbiǎo n. <trad.> war declaration M:¹zhāng