戰裙

zhàn qún chiến quần

Hán Việt: chiến quần · Pinyin: zhàn qún

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时军服。围在腰部以下,障于左右两腿之外,多用皮革制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时军服。围在腰部以下,障于左右两腿之外,多用皮革制成。