戰象

zhàn xiàng chiến tượng

Hán Việt: chiến tượng · Pinyin: zhàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过训练用于战斗的象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过训练用于战斗的象。