戰車城 zhàn chē chéng · chiến xa thành Hán Việt: chiến xa thành · Pinyin: zhàn chē chéng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 車 (xa) + 城 (thành)Pinyinzhàn chē chéngHán Việtchiến xa thànhCấu tạo戰 + 車 + 城 · chiến + xa + thành nghĩa thành phần: chiến + xa + thành