戰車長 chiến xa trường Hán Việt: chiến xa trường Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 車 (xa) + 長 (trường)Hán Việtchiến xa trườngCấu tạo戰 + 車 + 長 · chiến + xa + trường nghĩa thành phần: chiến + xa + trường Nghĩa EngCihui 戰車長 hànchēzhǎng n. <mil.> tank commander