戰酣

zhàn hān chiến hàm

Hán Việt: chiến hàm · Pinyin: zhàn hān

Tổng quan

(văn học) đỉnh cao của trận chiến

Cấu tạo: (chiến) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) đỉnh cao của trận chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战斗正激烈的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战斗正激烈的时候。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) at the height of the battle
  • Cihui (literary) at the height of the battle