戰金

zhàn jīn chiến kim

Hán Việt: chiến kim · Pinyin: zhàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓金光闪动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓金光闪动。