戰欽欽

zhàn qīn qīn chiến khâm khâm

Hán Việt: chiến khâm khâm · Pinyin: zhàn qīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (khâm) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战兢兢。形容由于害怕﹑寒冷等原因而颤抖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战兢兢。形容由于害怕﹑寒冷等原因而颤抖。