戰陣
chiến trận
Hán Việt: chiến trận · Pinyin: zhàn zhèn
Tổng quan
chiến trận
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến trận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"战陈"; 作战的阵法; 交战对阵; 阵列;阵营。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"战陈"。 2.作战的阵法。 3.交战对阵。 4.阵列;阵营。
Eng
- Cihui 戰陣 hànzhèn n. deployment of troops; order of battle