戰駁

zhàn bó chiến bác

Hán Việt: chiến bác · Pinyin: zhàn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 论战;辩驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.论战;辩驳。