戰騎 zhàn qí · chiến kị Hán Việt: chiến kị · Pinyin: zhàn qí Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 騎 (kị)Pinyinzhàn qíHán Việtchiến kịCấu tạo戰 + 騎 · chiến + kị nghĩa thành phần: chiến + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骑兵作战; 骑兵; 战马。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骑兵作战。 2.骑兵。 3.战马。