戰骨
chiến cốt
Hán Việt: chiến cốt · Pinyin: zhàn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战死者的骸骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战死者的骸骨。
Eng
- Cihui 戰骨 zhàngǔ n. skeletons on the battlefield
Hán Việt: chiến cốt · Pinyin: zhàn gǔ