戚串
thích xuyến
Hán Việt: thích xuyến · Pinyin: qī chuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 姻親。如:「連結戚串」。清.王韜《淞濱瑣話.卷三.藥娘》:「思戚串中並無是人,當必有異。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚。
Eng
- Cihui 戚串 īchuàn n. relatives by marriage