戚休 qī xiū · thích hưu Hán Việt: thích hưu · Pinyin: qī xiū Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 休 (hưu)Pinyinqī xiūHán Việtthích hưuCấu tạo戚 + 休 · thích + hưu nghĩa thành phần: thích + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹休戚。忧愁和欢乐;祸福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹休戚。忧愁和欢乐;祸福。