戚促 qī cù · thích xúc Hán Việt: thích xúc · Pinyin: qī cù Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 促 (xúc)Pinyinqī cùHán Việtthích xúcCấu tạo戚 + 促 · thích + xúc nghĩa thành phần: thích + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷迫,迫促。Tân Hoa Tự Điển 1.穷迫,迫促。