戚好

qī hǎo thích hảo

Hán Việt: thích hảo · Pinyin: qī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲戚友好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚友好。