戚姻 qī yīn · thích nhân Hán Việt: thích nhân · Pinyin: qī yīn Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 姻 (nhân)Pinyinqī yīnHán Việtthích nhânCấu tạo戚 + 姻 · thích + nhân nghĩa thành phần: thích + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"戚媋"; 姻亲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戚媋"。 2.姻亲。