戚孽

qī niè thích nghiệt

Hán Việt: thích nghiệt · Pinyin: qī niè

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外戚中的妖孽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外戚中的妖孽。