戚家 qī jiā · thích gia Hán Việt: thích gia · Pinyin: qī jiā Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 家 (gia)Pinyinqī jiāHán Việtthích giaCấu tạo戚 + 家 · thích + gia nghĩa thành phần: thích + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵戚之家; 亲戚家。Tân Hoa Tự Điển 1.贵戚之家。 2.亲戚家。