戚屬
thích chúc
Hán Việt: thích chúc · Pinyin: qī shǔ
Tổng quan
người thân | thành viên gia đình | người phụ thuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui người thân | thành viên gia đình | người phụ thuộc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親屬。《文選.陸機.歎逝賦》:「懿親戚屬,亡多存寡。」《隋書.卷七九.外戚傳.獨孤羅傳》:「舅氏之尊,戚屬斯重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲属;亲戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲属;亲戚。
Eng
- CC-CEDICT relative|family member|dependent
- Cihui relative; family member; dependent