親串
thân xuyến
Hán Việt: thân xuyến · Pinyin: qīn chuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲狎的人; 亲戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲狎的人。 2.亲戚。
Eng
- Cihui 親串 īnchuàn n. 1. relatives; kin 2. kinship M:²wèi
Hán Việt: thân xuyến · Pinyin: qīn chuàn