戚揚

qī yáng thích dương

Hán Việt: thích dương · Pinyin: qī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戚揚 īyáng n. battle-axe M:¹bǎ