戚援 qī yuán · thích viên Hán Việt: thích viên · Pinyin: qī yuán Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 援 (viên)Pinyinqī yuánHán Việtthích viênCấu tạo戚 + 援 · thích + viên nghĩa thành phần: thích + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲党的援助。Tân Hoa Tự Điển 1.亲党的援助。