戚枝

qī zhī thích chi

Hán Việt: thích chi · Pinyin: qī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外戚的旁支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外戚的旁支。