戚畹 qī wǎn · thích uyển Hán Việt: thích uyển · Pinyin: qī wǎn Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 畹 (uyển)Pinyinqī wǎnHán Việtthích uyểnCấu tạo戚 + 畹 · thích + uyển nghĩa thành phần: thích + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戚里。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戚里。