戚藩 qī fān · thích phiên Hán Việt: thích phiên · Pinyin: qī fān Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 藩 (phiên)Pinyinqī fānHán Việtthích phiênCấu tạo戚 + 藩 · thích + phiên nghĩa thành phần: thích + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"戚蕃"; 近亲藩王。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戚蕃"。 2.近亲藩王。