戚裔

qī yì thích duệ

Hán Việt: thích duệ · Pinyin: qī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近裔。