戚誼
thích nghị
Hán Việt: thích nghị · Pinyin: qī yì
Tổng quan
mối quan hệ | tình bạn thân thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui mối quan hệ | tình bạn thân thiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親戚關係。清.趙翼《甌北詩話.卷二.杜少陵詩》:「蓋二公少時,本以文字及戚誼深相交契。武初鎮蜀,杜來依之,彼此以故人相接,歡然無間。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲戚情谊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚情谊。
Eng
- CC-CEDICT relation|close friendship
- Cihui relation; close friendship